English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intergenerational

Best translation match:
English Vietnamese
intergenerational
* tính từ
- xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ

May related with:
English Vietnamese
intergenerational equity
- (Econ) Công bằng giữa các thế hệ.
+ Tính công bằng trong việc sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên giữa các thế hệ khác nhau.
intergenerational
* tính từ
- xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: