English to Vietnamese
Search Query: interested
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interested
|
* tính từ
- có quan tâm, thích thú, có chú ý =an interested spectator+ một khán giả chăm chú - có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư - không vô tư, cầu lợi =an interested aid+ sự viện trợ không vô tư |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interested
|
bắn ; bị cuốn ; chú ý ; chú ý đến ; chút tò mò ; co ; co ́ ; cuốn ; có hứng thú ; có hứng ; có thích ; có ý ; cả ; cần biết ; cần ; dòm ; ham gì ; hay lă ; hay ; hấp dẫn ; hức ; hứng hơn ; hứng khởi ; hứng thú gì ; hứng thú với tác phẩm của tôi ; hứng thú với điều ; hứng thú với điều đó ; hứng thú ; hứng ; kevin ; khoái ; kê ; lo ; lại muốn ; mua ; muốn biết ; muốn ; mò ; một chút tò mò ; nếu có hứng thú ; nữa ; phiền nếu ; quan biết ; quan tâm chứ ; quan tâm hơn ; quan tâm lại ; quan tâm nhiều hơn ; quan tâm nhiều lắm ; quan tâm tới ; quan tâm ; quan tâm đến ; quan ; rảnh ; rất có hứng ; rất hứng thú ; rất muốn ; rất quan tâm ; rất thích ; rất vui ; sẽ thích ; sự quan tâm ; th ; thi ; thu hút ; thèm quan tâm ; thèm ; thích cho lắm ; thích fluffy ; thích gì nữa ; thích nghe ; thích thú với việc ; thích thú ; thích ; thích âu ; thú vị chút ; thú vị ; thú với việc ; thú ; thất ; thấy hứng thú thì ; thấy hứng thú ; thấy thích có ; thấy thích thú ; thấy thích ; thấy thú vị ; thấy ; thắc mắc ; tâm cả ; tâm gì hơn ; tâm nhiều ; tâm t ; tâm ; tâm điều gì ; tâm điều gì đó ; tâm đến khía cạnh ; tâm đến ; tơ ; tỏ ra quan tâm ; vẻ thích thú mà ; vẻ thích thú ; yêu thích ; ý muốn ; ý ; đã thu hút ; đó thấy thích ; đầu kết ; đầu ; đồng tình ; độc ;
|
|
interested
|
bắn ; bị cuốn ; chú ý ; chú ý đến ; chút tò mò ; co ́ muô ; co ́ muô ́ ; cuốn ; có hứng thú ; có hứng ; có thích ; có ý ; cần biết ; cần ; dòm ; ham gì ; hay lă ; hay ; hư ; hấp dẫn ; hức ; hứng hơn ; hứng khởi ; hứng thú gì ; hứng thú với điều ; hứng thú với điều đó ; hứng thú ; hứng ; kevin ; khoái ; kê ; lo ; lại muốn ; mua ; muô ; muốn biết ; muốn ; mò ; một chút tò mò ; nếu có hứng thú ; quan biết ; quan tâm chứ ; quan tâm hơn ; quan tâm lại ; quan tâm nhiều hơn ; quan tâm nhiều lắm ; quan tâm tới ; quan tâm ; quan tâm đến ; quan ; rảnh ; rất có hứng ; rất hứng thú ; rất muốn ; rất quan tâm ; rất vui ; sẽ thích ; sự quan tâm ; thi ; thi ́ ch ; thu hút ; thèm quan tâm ; thèm ; thích cho lắm ; thích fluffy ; thích gì nữa ; thích nghe ; thích thú với việc ; thích thú ; thích ; thích âu ; thú vị chút ; thú vị ; thú với việc ; thú ; thất ; thấy hứng thú thì ; thấy hứng thú ; thấy thích có ; thấy thích thú ; thấy thích ; thấy thú vị ; thắc mắc ; tâm cả ; tâm gì hơn ; tâm nhiều ; tâm t ; tâm ; tâm điều gì ; tâm điều gì đó ; tâm đến khía cạnh ; tâm đến ; tôi thích ; tơ ; tỏ ra quan tâm ; vẻ thích thú mà ; vẻ thích thú ; yêu thích ; ý muốn ; ý ; đã thu hút ; đó thấy thích ; đầu kết ; đồng tình ; độc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
interested; concerned
|
involved in or affected by or having a claim to or share in
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interested
|
* tính từ
- có quan tâm, thích thú, có chú ý =an interested spectator+ một khán giả chăm chú - có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu tư - không vô tư, cầu lợi =an interested aid+ sự viện trợ không vô tư |
|
interestedness
|
* danh từ
- sự có lợi ích riêng; sự có liên quan, sự có dính dáng; sự có cổ phần, sự có vốn đầu tư - sự không vô tư, sự cầu lợi |
|
interesting
|
* tính từ
- làm quan tâm, làm chú ý =an interesting film+ một bộ phim thú vị !to be in an interresting condition - có thai, có mang |
|
interestingness
|
* danh từ
- sự làm quan tâm, sự làm chú ý; tính chất chú ý |
|
self-interested
|
* tính từ
- vụ lợi, ích kỷ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
