EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

intercept

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

intercept
* danh từ
- (toán học) phần (mặt phẳng, đường thẳng) bị chắn
* ngoại động từ
- chắn, chặn, chặn đứng
- (toán học) chắn

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

intercept
bức điện ; chặn chúng ; chặn tín hiệu ; chặn ; chặn đầu ; chặn đứng lần ; chặn đứng ; chặn đứng được ; cách ngăn chặn ; có thể chặn đứng lần ; cướp ; ngăn chặn ; phải đánh chặn ; thể chặn đứng lần ; tích ; đi theo ; điệp ; đánh chặn ;
intercept
bức điện ; chặn chúng ; chặn tín hiệu ; chặn ; chặn đầu ; chặn đứng lần ; chặn đứng ; chặn đứng được ; cách ngăn chặn ; có thể chặn đứng lần ; cướp ; ngăn chặn ; phải đánh chặn ; thể chặn đứng lần ; tích ; đi theo ; điệp ; đánh chặn ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

intercept stop
seize on its way
intercept bug; tap; wiretap
tap a telephone or telegraph wire to get information

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người chặn, cái chắn
- (quân sự), không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch)
* danh từ
- sự chắn, sự chặn
- tình trạng bị chắn, tình trạng bị chặn
- (quân sự) sự đánh chặn
- (quân sự) sự nghe đài đối phương
* tính từ
- để chắn, để chặn

Nearby words

Browse all English words starting with I