English to Vietnamese
Search Query: intention
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intention
|
* danh từ
- ý định, mục đích - (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ) - (y học) cách liền sẹo - (triết học) khái niệm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intention
|
chủ ý ; cách có chủ định ; có ý định là ; có ý định ; cần một ; dự định ; muốn ; mục tiêu ; mục đích ; n ; ngay ; tình ý ; tính làm ; vác xác ; ý làm ; ý muốn ; ý ; ý định ; đích ; định làm ; định ; độ ; ̣ n ;
|
|
intention
|
cách có chủ định ; có ý định ; dự định ; muô ́ n ; muốn ; mục tiêu ; mục đích ; n ; tình ý ; tính làm ; vác xác ; ý làm ; ý muốn ; ý ; ý định ; đích ; định làm ; định ; độ ; ̣ n ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
intention; aim; design; intent; purpose
|
an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intention
|
* danh từ
- ý định, mục đích - (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ) - (y học) cách liền sẹo - (triết học) khái niệm |
|
intentional
|
* tính từ
- có ý định trước, được định trước, có ý, chủ tâm |
|
intentionality
|
- xem intentional
|
|
intentionally
|
* phó từ
- cố ý, cố tình |
|
intentioned
|
* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
- có ý định |
|
intently
|
* phó từ
- chăm chú, chú ý |
|
intentness
|
* danh từ
- tính kiên quyết; sự đeo đuổi, sự mải mê, sự hăm hở |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
