English to Vietnamese
Search Query: intent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intent
|
* danh từ
- ý định, mục đích - nghĩa !to all intents and purposes - hầu như, thực tế là =his news statement was to all intents and purposes not different from the old one+ lời tuyên bố mới của hắn ta hầu như không khác gì lời tuyên bố trước * tính từ (+ on) - kiên quyết; đeo đuổi, miệt mài, mải mê, chăm chú =an intent gaze+ cái nhìn chăm chú =to be intent on one's job+ chăm chú làm công việc của mình - sôi nôi, hăm hở, đầy nhiệt tình =an intent person+ một người sôi nổi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intent
|
chủ đích ; có ý ; cố ý ; kế hoạch ; lời giải thích ; mục đích ; mục đính ; ngươi ; ý chí ; ý tôi ; ý ; ý định ; ý đồ ; đích là ;
|
|
intent
|
chủ đích ; có ý ; cố ý ; cứ ; hầu ; kế hoạch ; lời giải thích ; mống ; mục đích ; mục đính ; ngươi ; ý chí ; ý tôi ; ý ; ý định ; đích là ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
intent; aim; design; intention; purpose
|
an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions
|
|
intent; purport; spirit
|
the intended meaning of a communication
|
|
intent; absorbed; captive; engrossed; enwrapped; wrapped
|
giving or marked by complete attention to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intention
|
* danh từ
- ý định, mục đích - (số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ) - (y học) cách liền sẹo - (triết học) khái niệm |
|
intentional
|
* tính từ
- có ý định trước, được định trước, có ý, chủ tâm |
|
intentionality
|
- xem intentional
|
|
intentionally
|
* phó từ
- cố ý, cố tình |
|
intentioned
|
* tính từ(dùng trong tính từ ghép)
- có ý định |
|
intently
|
* phó từ
- chăm chú, chú ý |
|
intentness
|
* danh từ
- tính kiên quyết; sự đeo đuổi, sự mải mê, sự hăm hở |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
