English to Vietnamese
Search Query: intelligibility
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intelligibility
|
* danh từ
- tính dễ hiểu ((cũng) intelligibleness) - điều dễ hiểu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intelligence
|
* danh từ
- sự hiểu biết - khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc - tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo - cơ quan tình báo |
|
intelligent
|
* tính từ
- thông minh, sáng dạ - nhanh trí - biết =to be intelligent of something+ biết cái gì |
|
intelligibility
|
* danh từ
- tính dễ hiểu ((cũng) intelligibleness) - điều dễ hiểu |
|
intelligible
|
* tính từ
- dễ hiểu - (triết học) chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc |
|
intelligibleness
|
* danh từ
- tính dễ hiểu ((cũng) intelligibility) |
|
intelligently
|
* phó từ
- sáng dạ, thông minh |
|
intelligibly
|
* phó từ
- dễ hiểu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
