English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intellectualness

Best translation match:
English Vietnamese
intellectualness
- xem intellectual

May related with:
English Vietnamese
intellectual
* tính từ
- (thuộc) trí óc; vận dụng trí óc
- có trí thức, hiểu biết rộng; tài trí
* danh từ
- người trí thức, người lao động trí óc
intellectualism
* danh từ
- sự say mê công việc trí óc
- sự quá nặng về trí óc
- (triết học) thuyết duy lý trí
intellectuality
* danh từ
- tính chất trí thức
- khả năng làm việc bằng trí óc
intellectualization
* danh từ
- sự trí thức hoá
- sự nặng suy nghĩ bằng trí óc
intellectualize
* động từ
- trí thức hoá
- nặng suy nghĩ bằng trí óc
intellectualisation
* danh từ
- sự trí thức hoá
- sự nặng suy nghĩ bằng trí óc
intellectualizer
- xem intellectualize
intellectually
* phó từ
- về mặt trí tuệ, trí thức
intellectualness
- xem intellectual
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: