English to Vietnamese
Search Query: integer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
integer
|
* danh từ
- (toán học) số nguyên - cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
integer
|
số nguyên ;
|
|
integer
|
số nguyên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
integer; whole number
|
any of the natural numbers (positive or negative) or zero
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
integer
|
* danh từ
- (toán học) số nguyên - cái nguyên, vật trọn vẹn, tổng thể, toàn bộ |
|
binary integer
|
- (Tech) số nguyên nhị phân
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
