English to Vietnamese
Search Query: intake
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intake
|
* danh từ
- điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm...) - sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào =a small pipe has little intake+ một cái tẩu nhỏ lấy thuốc chẳng được bao nhiêu - đương hầm thông hơi (trong mỏ) - chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước...) - đất khai hoang (ở vùng lầy) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
intake
|
dùng ; hấp thu ; hấp thu đủ ; hấp thụ đủ ; không hấp thu đủ ; không hấp thụ đủ ; nhậm chức ; thu ; thụ ; việc bổ ; việc ; xuyên có ;
|
|
intake
|
dùng ; hút ; hấp thu ; hấp thu đủ ; không hấp thu đủ ; nhậm chức ; thu ; việc ; xuyên có ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
intake; consumption; ingestion; uptake
|
the process of taking food into the body through the mouth (as by eating)
|
|
intake; inlet
|
an opening through which fluid is admitted to a tube or container
|
|
intake; aspiration; breathing in; inhalation; inspiration
|
the act of inhaling; the drawing in of air (or other gases) as in breathing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intake
|
* danh từ
- điểm lấy nước vào (sông đào, ống bơm...) - sự lấy vào; vật lấy vào; lượng lấy vào =a small pipe has little intake+ một cái tẩu nhỏ lấy thuốc chẳng được bao nhiêu - đương hầm thông hơi (trong mỏ) - chỗ eo (bít tất, ống dẫn nước...) - đất khai hoang (ở vùng lầy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
