English to Vietnamese
Search Query: insurgent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
insurgent
|
* tính từ
- nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn - cuồn cuộn xông vào bờ (biển...) * danh từ - người nổi dậy, người khởi nghĩa, người nổi loạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên chống đối (chống lại phương pháp hoặc đường lối của một chính đảng) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
insurgent
|
kẻ nổi loạn ; phe nổi dậy ;
|
|
insurgent
|
kẻ nổi loạn ; phe nổi dậy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
insurgent; freedom fighter; insurrectionist; rebel
|
a person who takes part in an armed rebellion against the constituted authority (especially in the hope of improving conditions)
|
|
insurgent; guerilla; guerrilla; irregular
|
a member of an irregular armed force that fights a stronger force by sabotage and harassment
|
|
insurgent; seditious; subversive
|
in opposition to a civil authority or government
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
counter-insurgent
|
* tính từ
- chống khởi nghĩa - chống chiến tranh du kích |
|
insurgence
|
* danh từ
- sự nổi dậy, sự khởi nghĩa, sự nổi loạn |
|
insurgency
|
* danh từ
- tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn - sự nổi dậy, sự nổi loạn |
|
insurgent
|
* tính từ
- nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn - cuồn cuộn xông vào bờ (biển...) * danh từ - người nổi dậy, người khởi nghĩa, người nổi loạn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên chống đối (chống lại phương pháp hoặc đường lối của một chính đảng) |
|
insurgently
|
- xem insurgent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
