EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

insurable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

insurable
* tính từ
- có thể bảo hiểm được

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính có thể bảo hiểm được
insurable
* tính từ
- có thể bảo hiểm được
* danh từ
- sự bảo hiểm
- tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
- hợp đồng bảo hiểm
* danh từ
- người được bảo hiểm
* ngoại động từ
- bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)
- đảm bảo, làm cho chắc chắn)
=care insures one against error+ sự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn
* nội động từ
- ký hợp đồng bảo hiểm
* danh từ
- người được bảo hiểm
* danh từ
- người nhận bảo hiểm (vật gì cho người khác)
- công ty bảo hiểm

Nearby words

Browse all English words starting with I