English to Vietnamese
Search Query: insuppressibly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
insuppressibly
|
- xem insuppressible
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
insuppressible
|
* tính từ
- không thể đè nén được, không thể kìm được, không thể nhịn được =an insuppressible burst of laughter+ một trận cười không thể nhịn được - không thể đàn áp được, không thể trấn áp được |
|
insuppressibly
|
- xem insuppressible
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
