English to Vietnamese
Search Query: aphrodisiac
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aphrodisiac
|
* tính từ
- kích thích tình dục * danh từ - (y học) thuốc kích thích tình dục |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
aphrodisiac
|
bổ dương ; chất kích thích tình dục ; kích thích tình dục ; kích thích tình ; thuốc kích dục ;
|
|
aphrodisiac
|
bổ dương ; chất kích thích tình dục ; kích thích tình dục ; thuốc kích dục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
aphrodisiac; aphrodisiacal; provocative; sexy
|
exciting sexual desire
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aphrodisiacal
|
- xem aphrodisiac
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
