English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: insufflator

Best translation match:
English Vietnamese
insufflator
* danh từ
- người thổi vào; máy thổi vào
- (y học) khí cụ bơm
- máy rắc bột làm hiện dấu tay

May related with:
English Vietnamese
insufflate
* ngoại động từ
- thổi vào
- (y học) bơm (hơi, bột thuốc...) vào một bộ phận (trong cơ thể)
insufflation
* danh từ
- sự thổi vào
- (y học) phép bơm vào
insufflator
* danh từ
- người thổi vào; máy thổi vào
- (y học) khí cụ bơm
- máy rắc bột làm hiện dấu tay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: