English → Vietnamese
insufflator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
insufflator
* danh từ
- người thổi vào; máy thổi vào
- (y học) khí cụ bơm
- máy rắc bột làm hiện dấu tay
- người thổi vào; máy thổi vào
- (y học) khí cụ bơm
- máy rắc bột làm hiện dấu tay
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- thổi vào
- (y học) bơm (hơi, bột thuốc...) vào một bộ phận (trong cơ thể)
- thổi vào
- (y học) bơm (hơi, bột thuốc...) vào một bộ phận (trong cơ thể)
* danh từ
- sự thổi vào
- (y học) phép bơm vào
- sự thổi vào
- (y học) phép bơm vào
insufflator
* danh từ
- người thổi vào; máy thổi vào
- (y học) khí cụ bơm
- máy rắc bột làm hiện dấu tay
- người thổi vào; máy thổi vào
- (y học) khí cụ bơm
- máy rắc bột làm hiện dấu tay