English to Vietnamese
Search Query: insufflate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
insufflate
|
* ngoại động từ
- thổi vào - (y học) bơm (hơi, bột thuốc...) vào một bộ phận (trong cơ thể) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
insufflate
|
* ngoại động từ
- thổi vào - (y học) bơm (hơi, bột thuốc...) vào một bộ phận (trong cơ thể) |
|
insufflation
|
* danh từ
- sự thổi vào - (y học) phép bơm vào |
|
insufflator
|
* danh từ
- người thổi vào; máy thổi vào - (y học) khí cụ bơm - máy rắc bột làm hiện dấu tay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
