English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instructible

Best translation match:
English Vietnamese
instructible
* tính từ
- có thể chỉ dẫn, có thể chỉ thị cho
- có thể dạy dỗ, có thể đào tạo

May related with:
English Vietnamese
instructible
* tính từ
- có thể chỉ dẫn, có thể chỉ thị cho
- có thể dạy dỗ, có thể đào tạo
instruction
* danh từ
- sự dạy
- kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
- (số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn
instructional
* tính từ
- (thuộc) sự dạy
- (thuộc) kiến thức truyền cho; có tính chất tin tức cung cấp cho, có tính chất là tài liệu cung cấp cho
- có tính chất chỉ thị, có tính chất là lời hướng dẫn
instructive
* tính từ
- để dạy, để làm bài học
- để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức, để cung cấp tài liệu
instructiveness
* danh từ
- tính chất dạy học, tính chất là bài học
instructively
* phó từ
- truyền thụ, hướng dẫn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: