English to Vietnamese
Search Query: instinctively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
instinctively
|
* phó từ
- theo bản năng, do bản năng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
instinctively
|
bản năng ; một cách bản năng ; nếu ; theo bản năng thì ; theo bản năng ; trực giác báo cho ; trực giác báo ; vô thức ;
|
|
instinctively
|
bản năng ; một cách bản năng ; theo bản năng thì ; theo bản năng ; vô thức ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
instinctive
|
* tính từ
- thuộc bản năng; do bản năng, theo bản năng |
|
sex instinct
|
* danh từ
- bản năng giới tính |
|
instinctively
|
* phó từ
- theo bản năng, do bản năng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
