English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instillment

Best translation match:
English Vietnamese
instillment
* danh từ ((cũng) instillation)
- sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần
- sự nhỏ giọt

May be synonymous with:
English English
instillment; instillation; instilment
the introduction of a liquid (by pouring or injection) drop by drop

May related with:
English Vietnamese
instill
* ngoại động từ
- truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần
- nhỏ giọt
instillation
* danh từ
- (như) instilment
- điều truyền dẫn cho
instillment
* danh từ ((cũng) instillation)
- sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần
- sự nhỏ giọt
instilment
* danh từ ((cũng) instillation)
- sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần
- sự nhỏ giọt
instiller
- xem instill
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: