English to Vietnamese
Search Query: instill
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
instill
|
* ngoại động từ
- truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần - nhỏ giọt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
instill
|
truyền tải ; từ từ khôi ;
|
|
instill
|
truyền tải ; từ từ khôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
instill; transfuse
|
impart gradually
|
|
instill; instil
|
enter drop by drop
|
|
instill; impress; ingrain
|
produce or try to produce a vivid impression of
|
|
instill; inculcate; infuse
|
teach and impress by frequent repetitions or admonitions
|
|
instill; impregnate; infuse; tincture
|
fill, as with a certain quality
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
instill
|
* ngoại động từ
- truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm...) cho, làm cho thấm nhuần dần - nhỏ giọt |
|
instillation
|
* danh từ
- (như) instilment - điều truyền dẫn cho |
|
instillment
|
* danh từ ((cũng) instillation)
- sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần - sự nhỏ giọt |
|
instilment
|
* danh từ ((cũng) instillation)
- sự truyền dẫn, sự làm cho thấm nhuần dần - sự nhỏ giọt |
|
instiller
|
- xem instill
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
