English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instigator

Best translation match:
English Vietnamese
instigator
* danh từ
- kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu

Probably related with:
English Vietnamese
instigator
chủ mưu ;
instigator
chủ mưu ;

May be synonymous with:
English English
instigator; firebrand; inciter; instigant; provoker
someone who deliberately foments trouble
instigator; initiator
a person who initiates a course of action

May related with:
English Vietnamese
instigant
* danh từ
- kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu
instigate
* ngoại động từ
- xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu của
instigation
* danh từ
- sự xúi giục, sự xúi bẩy; sự thủ mưu
- tình trạng bị xúi giục, tình trạng bị xúi bẩy
instigator
* danh từ
- kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu
instigative
- xem instigate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: