English to Vietnamese
Search Query: instigation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
instigation
|
* danh từ
- sự xúi giục, sự xúi bẩy; sự thủ mưu - tình trạng bị xúi giục, tình trạng bị xúi bẩy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
instigation
|
động lực ;
|
|
instigation
|
động lực ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
instigation; abetment; abettal
|
the verbal act of urging on
|
|
instigation; fomentation
|
deliberate and intentional triggering (of trouble or discord)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
instigant
|
* danh từ
- kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu |
|
instigate
|
* ngoại động từ
- xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu của |
|
instigation
|
* danh từ
- sự xúi giục, sự xúi bẩy; sự thủ mưu - tình trạng bị xúi giục, tình trạng bị xúi bẩy |
|
instigator
|
* danh từ
- kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu |
|
instigative
|
- xem instigate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
