English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instantaneously

Best translation match:
English Vietnamese
instantaneously
* phó từ
- ngay lập tức, tức thời

Probably related with:
English Vietnamese
instantaneously
chóng ; lập tức ; ngay lập túc ; ngay lập tức ; ngay tức khắc ;
instantaneously
chóng ; lập tức ; ngay lập túc ; ngay lập tức ; ngay tức khắc ;

May be synonymous with:
English English
instantaneously; in a flash; instantly; outright
without any delay

May related with:
English Vietnamese
instantaneity
* danh từ
- tính chất xảy ra ngay lập tức, tính chất được làm ngay lập tức
- tính chất khẩn trương
instantaneous
* tính từ
- xảy ra ngay lập tức, tức thời, được làm ngay
=an instantaneous response+ câu trả lời ngay lập tức
- có ở một lúc nào đó, thuộc một lúc nào đó
- (vật lý) tức thời
instantaneously
* phó từ
- ngay lập tức, tức thời
instantaneousness
* danh từ
- tính chất xảy ra ngay lập tức, tính chất được làm ngay lập tức
- tính chất khẩn trương
instantané
* danh từ
- (nhiếp ảnh) ảnh chụp nhanh
- kịch ngắn vài dòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: