English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: instant

Best translation match:
English Vietnamese
instant
* danh từ
- lúc, chốc lát
=come here this instant+ hây đến đây, ngay bây giờ
=on the instant+ ngay lập tức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được
* tính từ
- xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra
- khẩn trương, cấp bách, gấp
- ngay tức khắc, lập tức
=instant obedience+ sự tuân lệnh ngay tức khắc
- ăn ngay được, uống ngay được
=instant coffee+ cà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
- (viết tắt), inst (của) tháng này
=the 1st instant+ mồng một tháng này
* phó từ
- lập tức

Probably related with:
English Vietnamese
instant
bất ; cận kề ; giây phu ; giây phút ; khoảng khắc ; khoảng ; kỳ ; lúc ; lập tức truyền ; mồi ; mỗi ; ngay lập tức ; ngay tức thì ; ngay ; thể hiểu ngay ; tạm ; tức khắc ; tức ;
instant
bẻ ; cận kề ; giây phu ; giây phút ; khoảng khắc ; khoảng ; kỳ ; lúc ; ngay lập tức ; ngay tức thì ; ngay ; thể hiểu ngay ; tạm ; tức khắc ; tức ;

May be synonymous with:
English English
instant; blink of an eye; flash; heartbeat; jiffy; new york minute; split second; trice; twinkling; wink
a very short time (as the time it takes the eye to blink or the heart to beat)
instant; minute; moment; second
a particular point in time
instant; instantaneous
occurring with no delay
instant; inst
in or of the present month
instant; clamant; crying; exigent; insistent
demanding attention

May related with:
English Vietnamese
instanter
* phó từ
- (thường)(đùa cợt) lập tức, tức thời, ngay
instantness
- xem instant
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: