English to Vietnamese
Search Query: inspectorate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inspectorate
|
* danh từ
- (như) inspectorship - tập thể các người thanh tra - địa hạt dưới quyền người thanh tra |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inspectorate
|
* danh từ
- (như) inspectorship - tập thể các người thanh tra - địa hạt dưới quyền người thanh tra |
|
inspectoral
|
- xem inspector
|
|
school-inspector
|
* danh từ
- ông thanh tra trường học |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
