English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: insolvent

Best translation match:
English Vietnamese
insolvent
* tính từ
- không trả được nợ
- về những người không trả được nợ
=insolvent laws+ luật lệ về những người không trả được nợ
- không đủ để trả hết nợ
=insolvent inheritance+ của thừa kế không đủ để trả hết nợ

Probably related with:
English Vietnamese
insolvent
vỡ nợ ;
insolvent
vỡ nợ ;

May be synonymous with:
English English
insolvent; bankrupt
someone who has insufficient assets to cover their debts

May related with:
English Vietnamese
insolvability
* danh từ
- tính không giải quyết được; tính không giải thích được
insolvable
* tính từ
- không giải quyết được; không giải thích được
insolvency
* danh từ
- tình trạng không trả được nợ
insolvent
* tính từ
- không trả được nợ
- về những người không trả được nợ
=insolvent laws+ luật lệ về những người không trả được nợ
- không đủ để trả hết nợ
=insolvent inheritance+ của thừa kế không đủ để trả hết nợ
insolvably
- xem insolvable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: