English to Vietnamese
Search Query: insoluble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
insoluble
|
* tính từ
- không hoà tan được - không giải quyết được |
May be synonymous with:
| English | English |
|
insoluble; indissoluble
|
(of a substance) incapable of being dissolved
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
insolubility
|
* danh từ
- tính không hoà tan được - tính không giải quyết được (vấn đề) |
|
insoluble
|
* tính từ
- không hoà tan được - không giải quyết được |
|
insolubleness
|
* danh từ
- tính không hoà tan được - tính không giải quyết được (vấn đề) |
|
insolubly
|
- xem insoluble
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
