EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

insoluble

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

insoluble
* tính từ
- không hoà tan được
- không giải quyết được

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

insoluble indissoluble
(of a substance) incapable of being dissolved

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính không hoà tan được
- tính không giải quyết được (vấn đề)
insoluble
* tính từ
- không hoà tan được
- không giải quyết được
* danh từ
- tính không hoà tan được
- tính không giải quyết được (vấn đề)
- xem insoluble

Nearby words

Browse all English words starting with I