English to Vietnamese
Search Query: insolently
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
insolently
|
* phó từ
- xấc láo, láo xược |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
insolate
|
* ngoại động từ
- phơi nắng - chữa (bệnh) bằng ánh sáng |
|
insolation
|
* danh từ
- sự phơi nắng - (y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng - sự say nắng |
|
insole
|
* danh từ
- đế trong (giày) |
|
insolence
|
* danh từ
- sự xấc láo, sự láo xược; tính xấc láo, tính láo xược; lời láo xược |
|
insolent
|
* tính từ
- xấc láo, láo xược |
|
insolently
|
* phó từ
- xấc láo, láo xược |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
