English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: insinuator

Best translation match:
English Vietnamese
insinuator
* danh từ
- kẻ nói bóng gió, kẻ nói ám chỉ
- kẻ khéo luồn; kẻ luồn lọt

May related with:
English Vietnamese
insinuate
* ngoại động từ
- nói bóng gió, nói ám chỉ, nói ý, nói ngầm, nói xa gần
- lách (mình) vào (nơi nào); luồn (mình) vào (nơi nào); khéo luồn lọt vào, đưa lọt (ai)
=to insinuate oneself into someone's fovour+ khéo luồng lọt lấy lòng ai
insinuating
* tính từ
- bóng gió, ám chỉ, nói ngầm, nói xa gần
- khéo luồn lọt
insinuation
* danh từ
- sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm
- sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt
insinuative
* tính từ
- bóng gió, ám chỉ, ngầm, xa gần (lời nói)
- luồn vào, khéo luồn lọt
insinuator
* danh từ
- kẻ nói bóng gió, kẻ nói ám chỉ
- kẻ khéo luồn; kẻ luồn lọt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: