English to Vietnamese
Search Query: inseparably
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inseparably
|
* phó từ
- không tách rời được, không chia lìa được |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inseparability
|
* danh từ
- tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được |
|
inseparable
|
* tính từ
- không thể tách rời được, không thể chia lìa được * danh từ, (thường) số nhiều - những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được |
|
inseparableness
|
* danh từ
- tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được |
|
inseparably
|
* phó từ
- không tách rời được, không chia lìa được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
