English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inquisitor

Best translation match:
English Vietnamese
inquisitor
* danh từ
- người điều tra, người thẩm tra, người dò hỏi
- (sử học) quan toà án dị giáo

Probably related with:
English Vietnamese
inquisitor
thẩm tra viên ;
inquisitor
thẩm tra viên ;

May be synonymous with:
English English
inquisitor; interrogator
a questioner who is excessively harsh

May related with:
English Vietnamese
inquisitor
* danh từ
- người điều tra, người thẩm tra, người dò hỏi
- (sử học) quan toà án dị giáo
inquisitor
thẩm tra viên ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: