English to Vietnamese
Search Query: inquisitive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inquisitive
|
* tính từ
- tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inquisitive
|
tò mò ;
|
|
inquisitive
|
tò mò ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
inquisitive; questioning; speculative; wondering
|
showing curiosity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inquisition
|
* danh từ
- sự điều tra, sự thẩm tra chính thức (của toà án...) - (sử học) (the Inquisition) toà án dị giáo |
|
inquisitional
|
* tính từ
- (thuộc) sự điều tra, (thuộc) sự thẩm tra chính thức (của toà án...) - (sử học) (the Inquisition) (thuộc) toà án dị giáo |
|
inquisitive
|
* tính từ
- tò mò, hay dò hỏi; tọc mạch |
|
inquisitiveness
|
* danh từ
- tính tò mò, tính hay dò hỏi; tính tọc mạch |
|
inquisitively
|
* phó từ
- dò hỏi, tò mò, tọc mạch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
