English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inquest

Best translation match:
English Vietnamese
inquest
* danh từ
- cuộc điều tra chính thức, cuộc thẩm tra chính thức (của toà án...)
- cuộc điều tra một vụ chết bất thường ((cũng) coroner's inquest); ban điều tra một vụ chết bất thường
!grand inquest of the nation
- hạ nghị viện Anh
!great (last) inquest
- (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)

May related with:
English Vietnamese
inquest
* danh từ
- cuộc điều tra chính thức, cuộc thẩm tra chính thức (của toà án...)
- cuộc điều tra một vụ chết bất thường ((cũng) coroner's inquest); ban điều tra một vụ chết bất thường
!grand inquest of the nation
- hạ nghị viện Anh
!great (last) inquest
- (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: