English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inofficious

Best translation match:
English Vietnamese
inofficious
* tính từ
- không có chức vị
- (pháp lý) không hợp với đạo lý
=an inofficious will+ một chúc thư không hợp với đạo lý (tước quyền con thừa tự...)

May related with:
English Vietnamese
inofficious
* tính từ
- không có chức vị
- (pháp lý) không hợp với đạo lý
=an inofficious will+ một chúc thư không hợp với đạo lý (tước quyền con thừa tự...)
inofficiousness
* danh từ
- sự không có chức vị
- (pháp lý) sự không hợp với đạo lý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: