EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

innocent

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

innocent
* tính từ
- vô tội; không có tội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh
- ngây thơ
- không có hại, không hại
!windows innocent of glass
- (thông tục) cửa sổ không có kính
* danh từ
- người vô tội; người không có tội
- đứa bé ngây thơ
- thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn
!massacre (slaughter) of innocents
- (từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

innocent
bộ ngây thơ ; còn trinh ; còn trinh đó ; giấc ; gì sai cả ; hại những ; kẻ ngây thơ mà ; kẻ ngây thơ ; kẻ vô tội như ; kẻ vô tội ; là vô tội ; làm gì sai cả ; lành ; ngây thơ dữ ; ngây thơ ; người vô tội mà ; người vô tội ; những người vô tội ; non nớt ; phạt ; rất ngây thơ ; sai cả ; sự vô tội ; thơ vô tội ; thằng ; tin người phụ nữ ; toàn vô tội ; trường hợp ; tôi biết trường hợp ; tội chứ ; tội mà ; tội ; vô hại của ; vô hại ; vô tô ; vô tô ̣ ; vô tôi ; vô tội mà ; vô tội này ; vô tội thì ; vô tội trong ; vô tội ; xấu hổ ; án vô tội ; ông innocent ; đám ; đứa ;
innocent
bộ ngây thơ ; còn trinh ; còn trinh đó ; giấc ; gì sai cả ; hại những ; kẻ ngây thơ mà ; kẻ ngây thơ ; kẻ vô tội ; là vô tội ; làm gì sai cả ; lành ; ngây thơ dữ ; ngây thơ ; người vô tội mà ; người vô tội ; những người vô tội ; non nớt ; phạt ; rất ngây thơ ; sai cả ; sự vô tội ; thơ vô tội ; thằng ; tin người phụ nữ ; toàn vô tội ; trường hợp ; tôi biết trường hợp ; tội chứ ; tội mà ; tội ; vô hại của ; vô hại ; vô tô ; vô tô ̣ ; vô tôi ; vô tội mà ; vô tội này ; vô tội thì ; vô tội trong ; vô tội ; vô ; xấu hổ ; án vô tội ; ông innocent ; đám ; đứa ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

innocent inexperienced person
a person who lacks knowledge of evil
innocent clean-handed; guiltless
free from evil or guilt
innocent innocuous
lacking intent or capacity to injure
innocent impeccant; sinless
free from sin
innocent ingenuous
lacking in sophistication or worldliness
innocent unacquainted
not knowledgeable about something specified
innocent barren; destitute; devoid; free
completely wanting or lacking

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính vô tội, tính không có tội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
- tính ngây thơ
- tính không có hại, tính không hại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ
* danh từ
- tính vô tội, tính không có tội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
- tính ngây thơ
- tính không có hại, tính không hại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ
innocent
* tính từ
- vô tội; không có tội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh
- ngây thơ
- không có hại, không hại
!windows innocent of glass
- (thông tục) cửa sổ không có kính
* danh từ
- người vô tội; người không có tội
- đứa bé ngây thơ
- thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn
!massacre (slaughter) of innocents
- (từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện)
innocent entry barrier
- (Econ) Cản trở vô tình đối với việc nhập ngành; Cản trở ngẫu nhiên đối với việc nhập ngành.
* phó từ
- ngây thơ, vô tội

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I