English to Vietnamese
Search Query: innit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
innit
|
- (Anh không chuẩn) isn't it - dùng ở cuối một đoạn phát biểu để biểu thị sự đồng ý hoặc nhấn mạnh
= Well, that's up to them innit ?+ờ, tùy ở họ thôi, có phải không? |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
innit
|
phải ;
|
|
innit
|
phải ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
innit
|
- (Anh không chuẩn) isn't it - dùng ở cuối một đoạn phát biểu để biểu thị sự đồng ý hoặc nhấn mạnh
= Well, that's up to them innit ?+ờ, tùy ở họ thôi, có phải không? |
|
innit
|
phải ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
