English to Vietnamese
Search Query: inlander
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inlander
|
* danh từ
- dân vùng nội địa |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inlander
|
* danh từ
- dân vùng nội địa |
|
inland bill
|
- (Econ) Hối phiếu nội địa.
+ Một hối phiếu được rút nhằm tài trợ cho sản xuất và buôn bán trong nước. |
|
inland revenue
|
* danh từ
- cơ quan thuế vụ ở Anh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
