English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inland

Best translation match:
English Vietnamese
inland
* danh từ
- vùng nội địa, vùng ở sâu trong nước
* tính từ
- ở trong nước, ở sâu trong nước
=inland cities+ những thành thị ở sâu trong nước
- nội địa
=inland trade+ nội thương
* phó từ
- ở trong nước, ở sâu trong nước, về phía trong nước
- nội địa

Probably related with:
English Vietnamese
inland
lên đất liền ; nội địa ; trong nội địa ; trong vùng nội địa ; vào nội địa ; vào vùng nội địa ; ở vùng nội địa ;
inland
hồ ; lên đất liền ; nội địa ; trong nội địa ; trong vùng nội địa ; vào nội địa ; vào vùng nội địa ; ở vùng nội địa ;

May related with:
English Vietnamese
inlander
* danh từ
- dân vùng nội địa
inland bill
- (Econ) Hối phiếu nội địa.
+ Một hối phiếu được rút nhằm tài trợ cho sản xuất và buôn bán trong nước.
inland revenue
* danh từ
- cơ quan thuế vụ ở Anh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: