English to Vietnamese
Search Query: inky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inky
|
* tính từ
- đen như mực - vấy mực, bị bôi đầy mực; có mực - thuộc mực - bằng mực (viết, vẽ...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
inky; ink-black; inky-black
|
of the color of black ink
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inkiness
|
* danh từ
- màu đen như mực; sự tối đen như mực - tình trạng bị bôi đầy mực |
|
inky
|
* tính từ
- đen như mực - vấy mực, bị bôi đầy mực; có mực - thuộc mực - bằng mực (viết, vẽ...) |
|
inky cap
|
* danh từ
- (thực vật học) nấm phân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
