English to Vietnamese
Search Query: initiale
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
initiale
|
* động từ
- ký tên,viết tắt |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
initialer
|
* danh từ
- người ký tắt; người viết tên tắt |
|
initialler
|
* danh từ
- người ký tắt; người viết tên tắt |
|
initial claims series
|
- (Econ) Nhóm người yêu cầu đầu tiên.
+ Báo cáo thống kê số người lần đầu tiên xin trợ cấp thất nghiệp ở Mỹ. |
|
initiale
|
* động từ
- ký tên,viết tắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
