English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inimical

Best translation match:
English Vietnamese
inimical
* tính từ
- thù địch; không thân thiện
- độc hại

May be synonymous with:
English English
inimical; unfriendly
not friendly

May related with:
English Vietnamese
inimical
* tính từ
- thù địch; không thân thiện
- độc hại
inimicality
* danh từ
- tính chất thù địch; tính chất không thân thiện
- tính chất độc hại
inimically
* phó từ
- không thân thiện, thù địch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: