English to Vietnamese
Search Query: inheritance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inheritance
|
* danh từ
- sự thừa kế - của thừa kế, gia tài, di sản |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inheritance
|
có phát một phần ; cơ nghiệp chi ; cơ nghiệp gì ; cơ nghiệp ngài ; cơ nghiệp ; di sản ; gia sản ; gia tài ; hướng cơ nghiệp chi chung ; hưởng cơ nghiệp chi chung ; kế thừa sản nghiệp ; là cơ nghiệp ; làm cơ ; làm phần cơ nghiệp ; làm sản nghiệp ; làm sản nghiệp đâu ; một phần cơ nghiệp ; một phần sản nghiệp ; nghiệp mình ; nghiệp ; phát một phần ; phát sản nghiệp ; phân chia ; phần cơ nghiệp ; phần gia tài ; phần hưởng cơ nghiệp ; phần kế nghiệp ; phần sản nghiệp ; quyền ăn gia tài ; sản nghiệp chung ; sản nghiệp mình ; sản nghiệp ta ; sản nghiệp ; thừa hưởng ; thừa kế ; tài sản thừa kế ; tài sản ; tài ;
|
|
inheritance
|
bấy ; cơ nghiệp chi ; cơ nghiệp gì ; cơ nghiệp ngài ; cơ nghiệp ; di sản ; gia sản ; gia tài ; giao sản ; hướng cơ nghiệp chi chung ; hưởng cơ nghiệp chi chung ; kế thừa sản nghiệp ; là cơ nghiệp ; làm phần cơ nghiệp ; làm sản nghiệp ; làm sản nghiệp đâu ; một phần cơ nghiệp ; nghiệp mình ; nghiệp ; nghiệp đã ; phát sản nghiệp ; phần cơ nghiệp ; phần gia tài ; phần kế nghiệp ; phần sản nghiệp ; quyền ăn gia tài ; sản nghiệp chung ; sản nghiệp mình ; sản nghiệp ta ; sản nghiệp ; thừa hưởng ; thừa kế ; tài sản thừa kế ; tài sản ; tài ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
inheritance; heritage
|
hereditary succession to a title or an office or property
|
|
inheritance; hereditary pattern
|
(genetics) attributes acquired via biological heredity from the parents
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inheritability
|
* danh từ
- tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế |
|
inheritable
|
* tính từ
- có thể thừa hưởng, có thể thừa kế |
|
inheritance
|
* danh từ
- sự thừa kế - của thừa kế, gia tài, di sản |
|
inheritance tax
|
- (Econ) Thuế thừa kế.
+ Đây là một loại thuế đánh vào của cải ở Anh và đến tân năm 1986 vẫn được coi là THUẾ CHUYỂN NHƯỢNG VỐN, thuế này đã thay thế cho THUẾ BẤT ĐỘNG SẢN năm 1974. |
|
inherited
|
- được thừa hưởng, được kế tục
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
