English to Vietnamese
Search Query: inherit
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inherit
|
* ngoại động từ
- hưởng, thừa hưởng, thừa kế * nội động từ - là người thừa kế |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inherit
|
bằng ; chia xứ ; chủ mới ; hưởng ; hưởng được ; kế thừa ; kế tục ; lại bằng ; mà nhận lấy ; mà được hưởng ; nhận lấy ; nhận được ; sản nghiệp ; thừa hưởng ; thừa kế gia ; thừa kế ; thừa ; tiếp tục tiếp quản ; xứ ; được chi ; được hưởng ; được thừa hưởng ; được thừa ; được ăn phần gia tài ;
|
|
inherit
|
bằng ; chia xứ ; hưởng ; hưởng được ; kế thừa ; kế tục ; kỉ ; lại bằng ; mà nhận lấy ; mà được hưởng ; nhận lấy ; nhận được ; sản nghiệp ; thừa hưởng ; thừa kế gia ; thừa kế ; thừa ; tiếp tục tiếp quản ; xứ ; được chi ; được hưởng ; được thừa hưởng ; được thừa ; được xứ ; được ăn phần gia tài ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inheritability
|
* danh từ
- tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế |
|
inheritable
|
* tính từ
- có thể thừa hưởng, có thể thừa kế |
|
inheritance
|
* danh từ
- sự thừa kế - của thừa kế, gia tài, di sản |
|
inherited
|
- được thừa hưởng, được kế tục
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
