English to Vietnamese
Search Query: inherently
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inherently
|
* phó từ
- vốn đã |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inherently
|
bản chất ; mình ; vốn đã ; đã ;
|
|
inherently
|
bản chất ; mình ; truyền ; truyền đi ; vốn đã ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inhere
|
* nội động từ ((thường) + in)
- vốn có ở (ai...) (đức tính) - vốn thuộc về (ai...), vốn gắn liền với (ai) (quyền lợi) |
|
inherence
|
* danh từ
- sự vốn có, tính cố hữu - tính vốn thuộc về; sự vốn gắn liền với |
|
inherent
|
* tính từ
- vốn có, cố hữu - vốn thuộc về, vốn gắn liền với |
|
inherently
|
* phó từ
- vốn đã |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
