English to Vietnamese
Search Query: inform
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inform
|
* ngoại động từ
- báo tin cho; cho biết - truyền cho (ai...) (tình cảm, đức tính...) =to inform someone with the thriftiness+ truyền cho ai tính tiết kiệm * nội động từ - cung cấp tin tức - cung cấp tài liệu (để buộc tội cho ai) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inform
|
ba ́ o cho ; báo cho ; báo cáo cho ; báo cáo với ; báo rõ cho ; báo tin buồn cho ; báo tin cho ; báo với ; báo ; báo động ; ca ̉ i ; cho các ; cho ; chuyện báo cho ; giúp ; gọi ; hãy báo cho ; hãy nói với ; hãy ; i ba ́ o ; lòng báo ; nói cho ; phu ; rõ ràng ; sẽ thông báo cho ; thông ba ́ o cho ; thông báo cho các ; thông báo cho ; thông báo với ; thông báo ; thông tin ; thật ; vui lòng ghé ; xin thông báo với ; xin thông báo ; đưa ;
|
|
inform
|
ba ́ o cho ; báo cho ; báo cáo cho ; báo cáo với ; báo rõ cho ; báo tin buồn cho ; báo tin cho ; báo với ; báo ; báo động ; chia sẻ ; cho các ; cho ; chuyện báo cho ; có ảnh hưởng tới ; gọi ; hãy báo cho ; hãy nói với ; i ba ́ o ; lòng báo ; nói cho ; rõ ràng ; sẽ thông báo cho ; thông ba ́ o cho ; thông báo cho các ; thông báo cho ; thông báo với ; thông báo ; thông tin ; thật ; xin thông báo với ; xin thông báo ; đưa ; ảnh hưởng tới ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
informal
|
* tính từ
- không theo thủ tục quy định, không chính thức - không nghi thức thân mật |
|
informality
|
* danh từ
- tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức - tính không nghi thức thân mật; điều thân mật |
|
informant
|
* danh từ
- người cung cấp tin tức |
|
information
|
* danh từ
- sự cung cấp tin tức; sự thông tin - tin tức, tài liệu; kiến thức - (pháp lý) điều buộc tội |
|
informational
|
* tính từ
- (thuộc) sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin - có tin tức, có tính chất tài liệu |
|
informative
|
* tính từ
- cung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệu - có tác dụng nâng cao kiến thức |
|
informed
|
* tính từ
- có nhiều tin tức, nắm được tình hình |
|
informer
|
* danh từ
- chỉ điểm, mật thám |
|
informally
|
* phó từ
- thân mật, thân tình |
|
informatively
|
- xem informative
|
|
informativeness
|
- xem informative
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
