English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: info

Best translation match:
English Vietnamese
info
* danh từ
- thông tin không chính xác (viết tắt) của informal information

Probably related with:
English Vietnamese
info
chiến đấu ; lấy tin tức ; mật ; nhiều thông tin ; thông tin gì ; thông tin mà ; thông tin ; tin tức ; tin ;
info
lấy tin tức ; mật ; nhiều thông tin ; thông tin gì ; thông tin mà ; thông tin ; thông ; tin tức ; tin ;

May be synonymous with:
English English
info; information
a message received and understood

May related with:
English Vietnamese
info
* danh từ
- thông tin không chính xác (viết tắt) của informal information
info
chiến đấu ; lấy tin tức ; mật ; nhiều thông tin ; thông tin gì ; thông tin mà ; thông tin ; tin tức ; tin ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: