English to Vietnamese
Search Query: info
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
info
|
* danh từ
- thông tin không chính xác (viết tắt) của informal information |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
info
|
chiến đấu ; lấy tin tức ; mật ; nhiều thông tin ; thông tin gì ; thông tin mà ; thông tin ; tin tức ; tin ;
|
|
info
|
lấy tin tức ; mật ; nhiều thông tin ; thông tin gì ; thông tin mà ; thông tin ; thông ; tin tức ; tin ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
info; information
|
a message received and understood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
info
|
* danh từ
- thông tin không chính xác (viết tắt) của informal information |
|
info
|
chiến đấu ; lấy tin tức ; mật ; nhiều thông tin ; thông tin gì ; thông tin mà ; thông tin ; tin tức ; tin ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
