English → Vietnamese
influencer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
influencer
- xem influence
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- ảnh hưởng, tác dụng
=under the influence of+ chịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của
=to exercise one's influence on someone+ gây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai
- uy thế, thế lực
=a person of influence+ người có thế lực
- người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng
- người có thế lực
- ảnh hưởng, tác dụng
=under the influence of+ chịu ảnh hưởng của, do ảnh hưởng của
=to exercise one's influence on someone+ gây ảnh hưởng đối với ai, phát huy ảnh hưởng đối với ai
- uy thế, thế lực
=a person of influence+ người có thế lực
- người có ảnh hưởng; điều có ảnh hưởng; điều có tác dụng
- người có thế lực
- xem influence
influencer
- xem influence