English to Vietnamese
Search Query: infinity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
infinity
|
* danh từ
- (như) infinitude - (toán học) vô cực, vô tận !to infinity - vô cùng, vô tận |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
infinity
|
sự vô hạn ; sự vô tận ; vô cùng ; vô hạn ; vô tận ; vô ; địa vô ;
|
|
infinity
|
sự vô hạn ; sự vô tận ; vô cùng ; vô hạn ; vô tận ; vô ; địa vô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
infinity; eternity
|
time without end
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
infinity
|
* danh từ
- (như) infinitude - (toán học) vô cực, vô tận !to infinity - vô cùng, vô tận |
|
imaginary c. at infinity
|
- vòng ảo ở vô tận
- c. of convergence hình tròn hội tụ - c. of curvature đường trong chính khúc - c. of declination vòng lệch - c. of influence vòng ảnh hưởng - c. of inversion vòng tròn nghịch đảo - c. of permutation chu trình hoán vị - asymptotic c. đường tròn tiẹm cận - circumscribed c. vòng tròn ngoại tiếp - coaxial c.s vòng tròn đồng trục - concentric c.s vòng tròn đồng tâm - critical c. vòng tròn tới hạn - director c. đường tròn chi phương - eccentric c.s of an ellipse vòng tâm sai của elip - escribed c. (of a triangle) vòng tròn bàng tiếp (của một tam giác) - externally tangent c.s các vòng tròn tiếp xúc ngoài - focal c. vòng tròn tiêu - generating c. đường tròn sinh - great c. vòng tròn lớn (của hình cầu) - horizontal c. vòng chân trời - imaginary c. vòng ảo - impedance c. vòng tổng trở - inscribed c. (of a triangle) vòng tròn nội tiếp (một tam giác) - limit c. đường giới hạn (trong hình học Lôbatrepxki) - nine-point c. vòng tròn chín điểm (của một tam giác) - non-degenerate c. vòng tròn không suy biến - null c. vòng điểm - oriented c. vòng tròn định hướng - orthogonal c.s vòng tròn trực giao - osculating c. vòng tròn mật tiếp - parallel c. (hình học) đường tròn vĩ tuyến - proper c. vòng tròn [thông thường, thật sự] - radical c. vòng tròn đẳng phương - small c. vòng tròn bé (của hình cầu) - simple c. vòng tròn đơn - tangent c.s các vòng tròn tiếp xúc - transit c. (thiên văn) vòng kinh tuyến - vertical c. (hình học) vòng kinh tuyến - virtual c. chu trình ảo, vòng tròn ảo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
