English → Vietnamese
infallibly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
infallibly
* phó từ
- tuyệt đối, hoàn toàn
- luôn luôn
- tuyệt đối, hoàn toàn
- luôn luôn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
- tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
* tính từ
- không thể sai lầm được, không thể sai được; không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
- không thể sai lầm được, không thể sai được; không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
* danh từ
- tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
- tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
infallibly
* phó từ
- tuyệt đối, hoàn toàn
- luôn luôn
- tuyệt đối, hoàn toàn
- luôn luôn