English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inextirpable

Best translation match:
English Vietnamese
inextirpable
* tính từ
- không nhỗ rễ được, không đào tận gốc được (cây cỏ...); không cắt bỏ được (khối u...)
- không làm tuyệt giống được, không trừ tiệt được

May be synonymous with:
English English
inextirpable; inexterminable
incapable of extermination or extirpation

May related with:
English Vietnamese
inextirpable
* tính từ
- không nhỗ rễ được, không đào tận gốc được (cây cỏ...); không cắt bỏ được (khối u...)
- không làm tuyệt giống được, không trừ tiệt được
inextirpableness
* danh từ
- sự không nhỗ rễ được, sự không đào tận gốc được (cây cỏ...); sự không cắt bỏ được (khối u...)
- sự không làm tuyệt giống được, sự không trừ tiệt được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: