English to Vietnamese
Search Query: inextinguishable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inextinguishable
|
* tính từ
- không thể dập tắt, không thể làm tiêu tan, không thể làm tắt - không thể làm lu mờ, không thể làm át - không thể làm cho cứng họng - không thể thanh toán - không thể tiêu diệt, không thể phá huỷ - (pháp lý) không thể huỷ bỏ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inextinguishable
|
* tính từ
- không thể dập tắt, không thể làm tiêu tan, không thể làm tắt - không thể làm lu mờ, không thể làm át - không thể làm cho cứng họng - không thể thanh toán - không thể tiêu diệt, không thể phá huỷ - (pháp lý) không thể huỷ bỏ |
|
inextinguishably
|
* phó từ
- không dập tắt được, không làm tiêu tan được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
